bear cub
Định nghĩa
Danh từ: Con gấu con, chỉ một con gấu còn nhỏ tuổi, thường là con của gấu mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Con gấu con đi theo mẹ của nó xuyên qua khu rừng.)
- (Chúng tôi thấy một con gấu con dễ thương đang chơi gần dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bear cub" có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự non nớt, đáng yêu hoặc cần được bảo vệ.
- The zookeeper carefully fed the bear cub. (Người quản lý vườn thú cẩn thận cho con gấu con ăn.)
Trong văn học hoặc ẩn dụ, "bear cub" có thể ám chỉ một người trẻ tuổi, vụng về nhưng đáng yêu.
- He stumbled around like a clumsy bear cub. (Anh ấy loạng choạng như một con gấu con vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
Cub (danh từ): con non của một số loài động vật (sư tử, hổ, gấu, v.v.).
- The lion cub played with its siblings. (Con sư tử con chơi đùa với anh chị em của nó.)
Bear (danh từ): gấu (động vật trưởng thành).
- The bear hibernated in its den during winter. (Con gấu ngủ đông trong hang của nó suốt mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Young bear: gấu non.
- Baby bear: gấu con (cách nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bear cub". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "raise" (nuôi dưỡng):
- The mother bear raises her bear cubs with great care. (Gấu mẹ nuôi dưỡng những đứa con của mình rất cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "As cute as a bear cub": dễ thương như một con gấu con (thường dùng để khen ngợi).
- The baby in the photo is as cute as a bear cub. (Em bé trong bức ảnh dễ thương như một con gấu con.)